Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phó giám đốc" (1)
phó giám đốc

Tiếng Anh
Danh từVice director
Hôm nay, Phó giám đốc sẽ đến thăm công ty
Today, the deputy director will visit the company.
Từ liên quan "phó giám đốc" (1)
phó giám đốc bệnh viện

Tiếng Anh
Danh từdeputy director
Phó giám đốc bệnh viện kiểm tra phòng khám.
The deputy director checks the clinic room.
Cụm từ "phó giám đốc" (3)
Phó giám đốc bệnh viện kiểm tra phòng khám.
The deputy director checks the clinic room.
Chức danh của anh ấy là Phó giám đốc.
his title is vice president.
Hôm nay, Phó giám đốc sẽ đến thăm công ty
Today, the deputy director will visit the company.
